Facebook Pixel Code
scroll top
CHÚC MỪNG CÁC BẠN HỌC VIÊN XUẤT CẢNH SANG NHẬT LÀM VIỆC & HỌC TẬP TRONG THÁNG 01/2021
(Danh sách dự kiến)

Công ty Esuhai - Trường KaizenYoshidaSchool rất lấy làm tự hào với kết quả từ những ngày tháng nỗ lực của các bạn và hân hoan chúc mừng ngày xuất cảnh sang Nhật làm việc và học tập của các bạn. Chúc các bạn luôn vững vàng và gặt hái được nhiều thành công đang chờ đón phía trước.

noidungan noidungan lớp
1 NGUYỄN VĂN SANG
lớp KS17
KS17
2 LƯƠNG NGỌC TẤN
lớp KS16
KS16
3 LÝ QUỐC NAM
lớp KS15
KS15
4 TÔN NHẬT HOÀNG
lớp KS17
KS17
5 LÊ TRUNG HẬU GIANG
lớp KS17
KS17
6 PHẠM LÊ NGỰ
lớp KS16
KS16
7 BÙI NGỌC HOÀNG
lớp KS15
KS15
8 NGUYỄN HỮU KỲ TÂY
lớp KS16
KS16
9 BÙI VĂN KHUÊ
lớp KS16
KS16
10 PHAN BÁ QUANG
lớp KS16
KS16
11 NGUYỄN DUY KHA
lớp KS17
KS17
12 LÊ HOÀNG DŨNG
lớp KS17
KS17
13 TRẦN NGỌC VŨ
lớp KS17
KS17
14 TRẦN VĂN HIỂU
lớp KS16
KS16
15 HOÀNG VĂN TÙNG
lớp KS16
KS16
16 VŨ TUẤN ANH
lớp KS16
KS16
17 NGUYỄN VIỆT AN
lớp KS17
KS17
18 TRẦN THANH HẢI
lớp KS17
KS17
19 TRẦN THANH TUẤN
lớp KS17
KS17
20 NGUYỄN QUANG CHUNG
lớp KS15
KS15
21 LÊ THỊ MỸ HẢO
lớp KS17
KS17
22 TRỊNH THỊ MINH NGỌC
lớp KS17
KS17
23 NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC
lớp Esu 421
Esu 421
24 LÊ MINH TUẤN
lớp ON 10
ON 10
25 NGUYỄN THỊ Ý NHI
lớp Esu 423
Esu 423
26 NGUYỄN HỒNG PHÚC
lớp
27 VÕ TƯỜNG VI
lớp Esu 424
Esu 424
28 PHAN THẾ ANH
lớp
29 TRẦN KHẢ TIỂU YẾN
lớp Esu 426
Esu 426
30 VÕ KHÁNH LÂM
lớp
31 PHẠM THÙY LINH
lớp G.119
G.119
32 TRƯƠNG THỊ THANH THỦY
lớp OFF2A3
OFF2A3
33 HUỲNH THỊ BÍCH TUYỀN
lớp OFF2A3
OFF2A3
34 ĐÀO HỮU NHẬT LINH
lớp Esu 421
Esu 421
35 PHẠM TUẤN ANH
lớp OFF4A3
OFF4A3
36 NGUYỄN HOÀNG HIỆP
lớp OFF4A3
OFF4A3
37 NGUYỄN THỊ KIỀU
lớp Esu 406
Esu 406
38 PHAN THỊ KIM NGÂN
lớp Esu 410
Esu 410
39 NGÔ THỊ ÁNH NGUYỆT
lớp Esu 423
Esu 423
40 LÊ THỊ ĐAN PHƯỢNG
lớp G.119
G.119
41 ĐÀO TUYẾT SANG
lớp OFF2A2
OFF2A2
42 TĂNG THỊ LY
lớp Esu 417
Esu 417
43 BÙI THỊ XUÂN
lớp Esu 422
Esu 422
44 PHAN THỊ LƯƠNG Y
lớp Esu 424
Esu 424
45 ĐÀO THỊ LỆ
lớp OFF2A4
OFF2A4
46 TRƯƠNG HOÀNG KHÁNH LINH
lớp ON2F3
ON2F3
47 HUỲNH THỊ THÙY NƯƠNG
lớp ON4A1
ON4A1
48 TRẦN DUY ANH
lớp Esu 409
Esu 409
49 ĐẶNG THANH DUY
lớp Esu 416
Esu 416
50 NGUYỄN THỊ THU HÀ
lớp G.101
G.101
51 NGÔ THÚY HỒNG
lớp NVV 15
NVV 15
52 ĐINH THỊ KIM NGÂN
lớp NVV 15
NVV 15
53 NGUYỄN THỊ YẾN NHI
lớp NVV 15
NVV 15
54 NGUYỄN THỊ THẢO
lớp ON 9
ON 9
55 LÊ THỊ TỐ UYÊN
lớp ON2E1
ON2E1
56 LA DIỆU BÌNH
lớp Esu 393
Esu 393
57 HUỲNH THỊ NGỌC LINH
lớp NVV 15
NVV 15
58 ĐẶNG THỊ THẢO UYÊN
lớp ON2A10
ON2A10
59 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
lớp ON2A2
ON2A2
60 TRƯƠNG TUẤN ANH
lớp ON2A7
ON2A7
61 NGUYỄN PHƯỚC DUY
lớp ON2E1
ON2E1
62 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN
lớp Esu 412
Esu 412
63 LỤC HUYỀN TRÂN
lớp Esu 421
Esu 421
64 TRƯƠNG VŨ ANH TÚ
lớp Esu 406
Esu 406
65 BÙI HOÀNG HUY
lớp Esu 408
Esu 408
66 LÊ BÁ LƯƠNG
lớp Esu 408
Esu 408
67 LÊ TRỌNG QUỐC
lớp Esu 409
Esu 409
68 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH
lớp Esu 413
Esu 413
69 LÊ THỊ HUỲNH HẰNG
lớp Esu 423
Esu 423
70 LÊ ĐOÀN PHƯƠNG NGÂN
lớp OFF2A2
OFF2A2
71 NGUYỄN THỊ NGỌC QUÝ
lớp OFF4A3
OFF4A3
72 PHẠM THỊ HẠNH
lớp DHS 16
DHS 16
73 NGUYỄN ĐIỀN NINH
lớp Esu 406
Esu 406
74 CAO THỊ HỒNG THẮM
lớp Esu 407
Esu 407
75 ĐÀM THỊ THẮM
lớp Esu 414
Esu 414
76 NGUYỄN NGỌC MINH VÂN
lớp Esu 417
Esu 417
77 ĐẶNG THÚY VY
lớp Esu 423
Esu 423
78 TRẦN NGỌC LAN
lớp G.101
G.101
79 NGUYỄN TIẾN DŨNG
lớp Esu 414
Esu 414
80 LẠI GIA PHONG
lớp Esu 410
Esu 410
81 NGUYỄN QUANG PHƯỚC
lớp Esu 410
Esu 410
82 BÙI THỊ MINH CHÂU
lớp Esu 406
Esu 406
83 ĐỖ YẾN HUY
lớp Esu 407
Esu 407
84 PHẠM THỊ MAI HUYỀN
lớp Esu 421
Esu 421
85 TỐNG TẤN VĨNH TRINH KHÁNH
lớp Esu 421
Esu 421
86 ĐỖ THỊ TRÀ MY
lớp G.104
G.104
87 ĐẶNG THANH NGÂN
lớp NVV 18
NVV 18
88 LÊ THỊ TỐ NGUYÊN
lớp OFF2A1
OFF2A1
89 NGUYỄN THỊ THÚY NGUYÊN
lớp OFF2A2
OFF2A2
90 LIÊN THỊ HOÀI NHƯ
lớp OFF4A1
OFF4A1
91 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
lớp ON 11
ON 11
92 NGUYỄN THỊ BÉ MƯỜI
lớp ON2A4
ON2A4
93 TRẦN HIỆU THÙY
lớp ON2C1
ON2C1
94 LÊ THỊ CẨM TIÊN
lớp ON2E2
ON2E2
95 LÊ NGUYỄN THỦY TIÊN
lớp ON2E3
ON2E3
96 HUỲNH DIỆU Ý
lớp ON2E4
ON2E4
97 LÊ XUÂN MẠNH
lớp Esu 412
Esu 412
98 VÕ HỮU THẾ
lớp G.102
G.102
99 NGUYỄN HỒ ANH TUẤN
lớp NVV 5
NVV 5
100 HỒ THỊ DIỄM
lớp Esu 393
Esu 393
101 NGUYỄN THỊ NHƯ HẢO
lớp Esu 395
Esu 395
102 PHẠM KIM HOÀNG
lớp Esu 398
Esu 398
103 TRẦN THỊ MINH NGUYỆT
lớp Esu 401
Esu 401
104 BÙI THỊ SÂM
lớp Esu 401
Esu 401
105 NGUYỄN NHƯ THẢO
lớp Esu 410
Esu 410
106 TRẦN THỊ TIỀN
lớp G.101
G.101
107 HỒ THỊ THANH TRÚC
lớp G.104
G.104
108 LÊ ĐÌNH DƯƠNG
lớp NVV 17
NVV 17
109 NGUYỄN PHI HÙNG
lớp NVV 17
NVV 17
110 VÕ QUỐC KHÁNH
lớp NVV 18
NVV 18
111 NGUYỄN VĂN KHỎE
lớp NVV 19
NVV 19
112 ĐỖ MINH TRÍ
lớp NVV 19
NVV 19
113 DƯƠNG MINH TRÍ
lớp NVV 19
NVV 19
114 NGUYỄN TIẾN TRÌNH
lớp NVV 19
NVV 19
115 BÙI MINH VƯƠNG
lớp NVV 19
NVV 19
116 HÀ THỊ XUÂN DIỆU
lớp OFF2A6
OFF2A6
117 NGUYỄN THU THẢO
lớp OFF4A1
OFF4A1
118 TRƯƠNG NGỌC ANH THƯ
lớp ON2A1
ON2A1
119 TÔ THỊ TRINH
lớp ON2A2
ON2A2
120 PHẠM NGỌC YẾN
lớp ON2A4
ON2A4
121 LÊ THÀNH ĐẠT
lớp ON2A7
ON2A7
122 PHẠM TẤN THẠCH
lớp ON2E2
ON2E2
123 NGUYỄN VĂN THƯƠNG
lớp ON2F1
ON2F1
124 LÊ QUỐC TRUNG
lớp ON4A1
ON4A1
125 LÊ TRỌNG NGHĨA
lớp ON4A1
ON4A1
126 NGUYỄN HOÀNG LIÊM
lớp ON 9
ON 9
127 NGÔ ĐỨC MINH
lớp ON2F3
ON2F3
128 TRÌNH CÔNG CHÂU
lớp OFF2A1
OFF2A1
129 ĐẶNG XUÂN THI
lớp OFF2A3
OFF2A3
130 NGUYỄN KIM ANH
lớp Esu 398
Esu 398
131 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ
lớp Esu 401
Esu 401
132 NGUYỄN THỊ KIM HUỆ
lớp Esu 401
Esu 401
133 BÙI THỊ MỸ LINH
lớp Esu 409
Esu 409
134 TRẦN THỊ THANH MAI
lớp Esu 417
Esu 417
135 NGUYỄN THỊ KIỀU MY
lớp Esu 418
Esu 418
136 LÊ THỊ YẾN NHI
lớp Esu 419
Esu 419
137 LÊ THỊ THỦY TIÊN
lớp Esu 422
Esu 422
138 NGÔ THỊ NGỌC TRÂM
lớp OFF2A2
OFF2A2
139 NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN
lớp OFF2A2
OFF2A2
140 ĐẶNG VĂN LỘC
lớp Esu 408
Esu 408
141 LƯỢNG HỒ CÔNG THÀNH
lớp Esu 414
Esu 414
142 HUỲNH VŨ XINH
lớp Esu 419
Esu 419
143 LÊ THỊ MỸ LINH
lớp Esu 421
Esu 421
144 TRẦN KIM NGỌC
lớp ON2E1
ON2E1
145 NGUYỄN THỊ YẾN NHI
lớp ON2F1
ON2F1
146 LÊ THỊ HOÀNG GIANG
lớp Esu 419
Esu 419
147 NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG
lớp ON2E3
ON2E3
148 ĐẶNG THỊ MỸ YÊN
lớp ON2E3
ON2E3
149 NGUYỄN BÁ CƯỜNG
lớp OFF2A1
OFF2A1
150 ĐỖ NGỌC QUANG
lớp ON2E3
ON2E3
151 NGUYỄN MẬU VŨ
lớp ON2F1
ON2F1
152 HUỲNH THỊ TÂM
lớp OFF4A3
OFF4A3
153 PHAN THỊ HIỀN
lớp Esu 407
Esu 407
154 HÀ THỊ THANH
lớp OFF2A6
OFF2A6
155 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
lớp OFF2A6
OFF2A6
156 NGUYỄN THỊ HỒNG CƠ
lớp Esu 416
Esu 416
157 NGUYỄN BẢO HÂN
lớp OFF2A1
OFF2A1
158 TRẦN THỊ PHƯƠNG NHI
lớp OFF2A4
OFF2A4
159 TRẦN THỊ NHƯ THẢO
lớp ON2A1
ON2A1
160 NGUYỄN THỊ MINH THƯ
lớp ON4A1
ON4A1
161 NGUYỄN HUỲNH TƯỜNG VI
lớp ON4A1
ON4A1
162 NGUYỄN SỸ XUÂN LÂM
lớp Esu 407
Esu 407
163 VÕ CHÍ LÃM
lớp Esu 410
Esu 410
164 TRƯƠNG MINH LUÂN
lớp Esu 412
Esu 412
165 VÕ ĐẠI VIỆT
lớp Esu 412
Esu 412
166 BÙI BẢO ANH
lớp ON2A7
ON2A7
167 ĐỖ LÊ MINH
lớp ON2F3
ON2F3
168 TRỊNH CÔNG HÙNG
lớp NVV 17
NVV 17
169 TRẦN VĂN KIÊN
lớp NVV 17
NVV 17
170 BÙI THỊ TUYẾT ĐÔNG
lớp G.101
G.101
171 NGUYỄN THỊ MAI THI
lớp ON2A4
ON2A4
172 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN
lớp ON2E4
ON2E4
173 LÊ THỊ THỦY TIÊN
lớp ON4A1
ON4A1
174 ĐẶNG THỊ KIM CƯƠNG
lớp Esu 401
Esu 401
175 PHẠM VÕ NGỌC THÚY
lớp OFF4A1
OFF4A1
176 HÀ THÚY ANH
lớp Esu 395
Esu 395
177 NGUYỄN THỊ NGỌC BÉ
lớp Esu 404
Esu 404
178 PHAN THỊ PHƯƠNG DUNG
lớp Esu 406
Esu 406
179 PHAN THỊ DUYÊN
lớp Esu 408
Esu 408
180 NGUYỄN NGỌC THẨM
lớp Esu 416
Esu 416
181 NGUYỄN CAO THẾ THỊNH
lớp Esu 419
Esu 419
182 TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG
lớp Esu 419
Esu 419
183 LÊ THỊ CẨM TRANG
lớp Esu 422
Esu 422
184 NGUYỄN THỊ NGỌC CHI
lớp NVV 5
NVV 5
185 MAI HUỲNH TRÂN
lớp OFF2A1
OFF2A1
186 TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH
lớp G.104
G.104
187 CAO HOÀNG MI
lớp ON2E3
ON2E3
188 MAI BÁ TỊNH
lớp Esu 407
Esu 407
189 VŨ QUỐC TRUNG
lớp G.114
G.114
190 NGUYỄN GIA VŨ
lớp NVV 15
NVV 15
191 TRƯƠNG THỊ MỸ DUYÊN
lớp G.100
G.100
192 DƯƠNG THỊ HUỲNH HƯƠNG
lớp NVV 17
NVV 17
193 LÊ THỊ MIỀN
lớp NVV 18
NVV 18
194 TRẦN THỊ KIM NGÂN
lớp NVV 5
NVV 5
195 TRẦN THỊ THƠM
lớp OFF2A3
OFF2A3
196 LÝ THỊ DIỄM TRINH
lớp OFF2A5
OFF2A5
197 ĐỖ THỊ TƯỜNG VI
lớp ON2A6
ON2A6
198 NGUYỄN KIỀU THANH ĐOAN
lớp G.101
G.101
199 NGUYỄN THỊ THU HIỀN
lớp G.101
G.101
200 PHẠM NGUYỄN KHÁNH LINH
lớp G.114
G.114
201 NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN
lớp OFF2A4
OFF2A4
202 PHAN THỊ THẢO
lớp ON2E2
ON2E2
203 LÊ THỊ KIM YẾN
lớp ON2E4
ON2E4
204 NGUYỄN THỊ LINH PHƯƠNG
lớp OFF2A6
OFF2A6
205 TRỊNH THỊ NGỌC QUYÊN
lớp ON2A2
ON2A2
206 NGUYỄN THỊ THÙY AN
lớp Esu 409
Esu 409
207 HUỲNH THỊ HỒNG LOAN
lớp Esu 422
Esu 422
208 NÔNG THỊ THANH
lớp Esu 423
Esu 423
209 ĐÀO LÊ MẠNH BẠO
lớp Esu 393
Esu 393
210 TRÀ HUY THẮNG
lớp G.101
G.101
211 DƯƠNG THỊ NGỌC BÍCH
lớp OFF2A5
OFF2A5
212 NGUYỄN THỊ HẠNH
lớp Esu 416
Esu 416
213 NGUYỄN THỊ YẾN NHI
lớp Esu 418
Esu 418
214 ĐƯỜNG THANH NHỰT KHA
lớp Esu 398
Esu 398
215 LÊ THỊ HẢI YẾN
lớp Esu 422
Esu 422
216 NGUYỄN PHONG PHÚ
lớp ON2E2
ON2E2
217 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
lớp G.116
G.116
218 NGUYỄN PHÁT TÀI
lớp ON2F1
ON2F1
219 LÊ THỊ THẢO NGUYÊN
lớp G.101
G.101
220 TRƯƠNG PHƯỚC ĐỊNH
lớp Esu 409
Esu 409
221 SẦM QUỲNH NHƯ
lớp ON2A10
ON2A10
222 NGUYỄN VĂN SINH
lớp Esu 410
Esu 410
223 NGUYỄN THỊ THẢO TRINH
lớp ON2F3
ON2F3
224 VŨ PHẠM THÁI THIÊN
lớp G.101
G.101
225 NGUYỄN TIẾN ĐẠI
lớp G.102
G.102
226 NGUYỄN CHÍ THIỆN
lớp NVV 18
NVV 18
227 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG
lớp NVV 15
NVV 15
228 ĐÀO HỮU TRỌNG
lớp OFF2A2
OFF2A2
229 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG
lớp NVV 19
NVV 19
230 TRẦN ĐẠI VỸ
lớp OFF2A6
OFF2A6
231 ĐINH ĐOÀN KHA
lớp ON2A7
ON2A7
232 PHẠM THỊ MAI HOA
lớp Esu 409
Esu 409
233 NGUYỄN SỸ MẠNH
lớp ON2E1
ON2E1
234 NGUYỄN THƯ QUYÊN
lớp OFF4A1
OFF4A1
235 NGUYỄN HỮU NGHĨA
lớp ON2F3
ON2F3
236 NGUYỄN THỊ ANH THƯ
lớp Esu 408
Esu 408
237 PHAN THẾ NGỌC
lớp ON2F3
ON2F3
238 LÊ THỊ KIỀU LINH
lớp Esu 401
Esu 401
239 NGUYỄN CÔNG THÀNH
lớp ON2F3
ON2F3
240 PHẠM THỊ KIM MỸ
lớp NVV 17
NVV 17
241 PHẠM XUÂN THỊNH
lớp ON2F3
ON2F3
242 TRẦN NHƯ NGỌC
lớp OFF4A1
OFF4A1
243 ĐỖ VIẾT TIẾN
lớp ON2F3
ON2F3
244 NGUYỄN THỊ TRANG
lớp ON4A1
ON4A1
245 NGUYỄN THỊ MINH ANH
lớp Esu 404
Esu 404
246 VÕ THỊ TIỂU THANH
lớp G.101
G.101
247 ĐẶNG THỊ THU HẰNG
lớp Esu 408
Esu 408
248 TRẦN THỊ MỸ TIÊN
lớp OFF2A3
OFF2A3
249 TRẦN THỊ NGỌC LÊ
lớp KS17 C
KS17 C
250 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
lớp OFF2A3
OFF2A3
251 HỒ ANH THOA
lớp OFF2A6
OFF2A6
252 TRẦN THỊ BÍCH KIỀU
lớp OFF4A3
OFF4A3
253 ĐÀO THỊ KIM THƯ
lớp ON2A4
ON2A4
254 NGUYỄN CẨM THY
lớp ON2A1
ON2A1
255 LƯU THÙY TRANG
lớp ON2A7
ON2A7
256 HUỲNH LÊ TẤN CƯỜNG
lớp Esu 406
Esu 406
257 NGUYỄN LÊ THANH HUYỀN
lớp ON2C1
ON2C1
258 TRANG CẨM DẬU
lớp G.119
G.119
259 NGUYỄN PHƯƠNG TRÂM
lớp ON2E4
ON2E4
260 NGUYỄN VĂN DI
lớp ON 10
ON 10
261 HUỲNH NGỌC BÍCH TRANG
lớp ON2E4
ON2E4
262 NGUYỄN BÁ HÒA
lớp ON2A6
ON2A6
263 CHÂU THỊ NGỌC AN
lớp ON2F1
ON2F1
264 HOÀNG VĂN VIỆT
lớp ON2C1
ON2C1
265 TỐNG THỊ THƯ
lớp ON2F1
ON2F1
266 BÙI NGỌC TRÚC LY
lớp Esu 395
Esu 395
267 NGUYỄN DUY TÌNH
lớp ON2F2
ON2F2
268 NGUYỄN XUÂN QUỲNH NHƯ
lớp NVV 19
NVV 19
269 PHẠM THỊ TUYẾT TRINH
lớp ON2F3
ON2F3
270 LÊ THỊ CẨM TIÊN
lớp OFF4A3
OFF4A3
271 LÊ THỊ TRÚC AN
lớp ON2F2
ON2F2
272 TRẦN HOÀI TRINH
lớp Esu 407
Esu 407
273 ĐẶNG THỊ KIM DIỆU
lớp G.119
G.119
274 ĐẶNG MINH VƯƠNG
lớp G.101
G.101
275 HOÀNG THỊ KIM NGÂN
lớp G.119
G.119
276 NGUYỄN VĂN DŨNG
lớp G.114
G.114
277 NGUYỄN THỊ KIM NGỌC
lớp G.119
G.119
278 NGÔ TUẤN CANG
lớp NVV 15
NVV 15
279 LÊ THỊ QUYÊN
lớp ON2A7
ON2A7
280 PHẠM HÀO HUY
lớp ON 7
ON 7
281 LÊ THỊ QUỲNH TRÂM
lớp ON2E1
ON2E1
282 PHẠM THỊ CHUNG
lớp Esu 401
Esu 401
283 NÔNG VĂN CHINH
lớp Esu 395
Esu 395
284 LÂM THỊ SA LY
lớp Esu 406
Esu 406
285 TRƯƠNG HUỲNH KHOA
lớp Esu 406
Esu 406
286 PHAN THỊ MINH NGỌC
lớp Esu 410
Esu 410
287 VŨ QUANG LINH
lớp Esu 414
Esu 414
288 HUỲNH THỊ LỆ QUYỀN
lớp G.100
G.100
289 LIÊNG PHÚ
lớp Esu 416
Esu 416
290 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
lớp G.101
G.101
291 LÊ THỊ HUẾ ANH
lớp Esu 417
Esu 417
292 LÊ THỊ ÁNH THỦY
lớp G.119
G.119
293 ĐẶNG THỊ XUÂN HƯƠNG
lớp Esu 417
Esu 417
294 VÕ LÊ KHOA
lớp OFF4A1
OFF4A1
295 NGUYỄN THỊ NGỌC MƯỜI
lớp Esu 422
Esu 422
296 BÙI QUỐC TRƯỠNG
lớp G.100
G.100
297 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
lớp Esu 423
Esu 423
298 NGUYỄN TỨ
lớp ON4A1
ON4A1
299 NGUYỄN THỊ MINH NHẬT
lớp Esu 427
Esu 427
300 NGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ
lớp G.102
G.102
301 DƯƠNG HỒNG NHUNG
lớp Esu 428
Esu 428
302 LÊ THỊ ÁNH NHUNG
lớp OFF2A5
OFF2A5
303 ĐẶNG MỸ PHƯƠNG
lớp Esu 428
Esu 428
304 VŨ NGỌC LÀNH
lớp OFF4A3
OFF4A3
305 ĐOÀN THỊ THU THẢO
lớp Esu 429
Esu 429
306 PHẠM MINH TUẤN
lớp ON2A3
ON2A3
307 PHẠM PHƯƠNG THẢO
lớp Esu 429
Esu 429
308 TÔ THỊ ANH ĐÀO
lớp Esu 410
Esu 410
309 NGUYỄN THỊ LỆ THÚY
lớp Esu 429
Esu 429
310 HÀ NGỌC DUYÊN
lớp G.101
G.101
311 LÊ THỊ THƯỢNG
lớp Esu 430
Esu 430
312 TRẦN THỊ HÀ
lớp OFF2A1
OFF2A1
313 TRẦN THỊ KHÁNH VY
lớp Esu 430
Esu 430
314 NGUYỄN THỊ HỒNG LUYN
lớp OFF2A2
OFF2A2
315 BẠCH THỊ HỒNG Ý
lớp G.114
G.114
316 PHAN THỊ CẨM LÝ
lớp ON 11
ON 11
317 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG
lớp G.115
G.115
318 TRẦN THỊ NGUYÊN
lớp ON 11
ON 11
319 NGUYỄN THỊ THANH XUYẾN
lớp G.116
G.116
320 LÊ THỊ KIỀU OANH
lớp ON2A2
ON2A2
321 PHẠM HÀ TIÊN
lớp OFF2A2
OFF2A2
322 NGÔ THỊ SƯƠNG
lớp ON2E4
ON2E4
323 TRỊNH NGỌC ANH
lớp Esu 395
Esu 395
324 LÊ KIM TIẾN
lớp ON2F1
ON2F1
325 TRƯƠNG LÂM NGỌC BÍCH
lớp Esu 408
Esu 408
326 LÊ THỊ KIM NGÂN
lớp ON2F2
ON2F2
327 VŨ THỊ QUỲNH HƯƠNG
lớp Esu 418
Esu 418
328 HOÀNG TUYẾT ANH
lớp Esu 426
Esu 426
329 NGUYỄN THỊ CẨM LINH
lớp Esu 421
Esu 421
330 PHẠM THỊ THU THẢO
lớp Esu 427
Esu 427
331 HỒ THỊ PHƯƠNG THÚY
lớp G.100
G.100
332 SƠN THỊ MINH THƯ
lớp Esu 428
Esu 428
333 NGUYỄN HUỲNH THI
lớp G.115
G.115
334 NGUYỄN THỊ DIỆU AN
lớp Esu 398
Esu 398
335 HOÀNG THỊ HIỆP
lớp Esu 408
Esu 408
336 HUỲNH THỊ HỒNG ĐÀO
lớp Esu 409
Esu 409
337 LÊ THỊ CẨM NHUNG
lớp Esu 409
Esu 409
338 NGUYỄN THỊ THÚY LINH
lớp Esu 410
Esu 410
339 TRẦN THỊ TÂM
lớp Esu 412
Esu 412
340 NGUYỄN HỒNG NGỌC
lớp Esu 412
Esu 412
341 PHAN THỊ THI
lớp Esu 426
Esu 426
342 LÊ THỊ THANH KHIẾT
lớp Esu 416
Esu 416
343 VÕ THỊ THANH TRÚC
lớp Esu 428
Esu 428
344 HUỲNH THỊ LỆ
lớp Esu 416
Esu 416
345 NGUYỄN THỊ TUYỀN
lớp Esu 429
Esu 429
346 TRANG THÙY LINH
lớp Esu 416
Esu 416
347 NGUYỄN HỒNG THANH
lớp
348 NGUYỄN HẰNG NGA
lớp Esu 418
Esu 418
349 LÊ TRƯƠNG NGỌC QUÍ
lớp
350 PHẠM THỊ BÍCH NGA
lớp Esu 420
Esu 420
351 TRƯƠNG PHƯỚC ĐĂNG
lớp Esu 410
Esu 410